FC Dynamo-Makhachkala
Nga
FC Dynamo-Makhachkala Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FC Dynamo-Makhachkala ghi bàn cứ mỗi 140 phút trong Giải vô địch quốc gia
FC Dynamo-Makhachkala ghi trung bình 0.64 bàn mỗi trận
FC Dynamo-Makhachkala là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải vô địch quốc gia
FC Dynamo-Makhachkala không ghi được bàn trong 47% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
FC Dynamo-Makhachkala để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải vô địch quốc gia
FC Dynamo-Makhachkala để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
FC Dynamo-Makhachkala đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Dynamo-Makhachkala đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
FC Dynamo-Makhachkala tổng số bàn thắng mỗi trận 1.75 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 18% đối với FC Dynamo-Makhachkala tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 93% đối với FC Dynamo-Makhachkala tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
FC Dynamo-Makhachkala đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
FC Dynamo-Makhachkala ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
FC Dynamo-Makhachkala ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 11% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FC Dynamo-Makhachkala ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
FC Dynamo-Makhachkala chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
FC Dynamo-Makhachkala chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
FC Dynamo-Makhachkala ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
FC Dynamo-Makhachkala chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
FC Dynamo-Makhachkala chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
FC Dynamo-Makhachkala ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, FC Dynamo-Makhachkala ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, FC Dynamo-Makhachkala ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FC Dynamo-Makhachkala thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
FC Dynamo-Makhachkala có trung bình 4.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, FC Dynamo-Makhachkala thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, FC Dynamo-Makhachkala có trung bình 1.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, FC Dynamo-Makhachkala thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, FC Dynamo-Makhachkala có trung bình 2.86 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
FC Dynamo-Makhachkala thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
FC Dynamo-Makhachkala có trung bình 8.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, FC Dynamo-Makhachkala thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
FC Dynamo-Makhachkala có trung bình 4.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, FC Dynamo-Makhachkala thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
FC Dynamo-Makhachkala có trung bình 4.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
FC Dynamo-Makhachkala Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 8 | 13 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 2 | 13 | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:13 | -9 | 3 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
FC Dynamo-Makhachkala Biệt đội
No data for selected season